thành thạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất thạo, rất thành thục: Chỉ trạng thái hoặc khả năng làm một việc gì đó một cách điêu luyện, thuần thục, không còn vụng về hay lúng túng.
- Do đã quen làm, quen dùng: Khả năng này có được nhờ quá trình luyện tập, sử dụng thường xuyên và lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy sử dụng máy tính rất thành thạo. (Cô ấy có khả năng sử dụng máy tính một cách điêu luyện.)
- Người thợ mộc có kỹ năng thành thạo sau nhiều năm làm việc. (Kỹ năng của người thợ mộc rất thuần thục nhờ kinh nghiệm lâu năm.)
- Anh ấy thành thạo tiếng Anh và tiếng Pháp. (Anh ấy sử dụng tiếng Anh và tiếng Pháp một cách thông thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tay nghề thành thạo": chỉ kỹ năng chuyên môn, tay nghề đạt đến mức độ cao, thuần thục.
- Với tay nghề thành thạo, anh ấy hoàn thành công việc rất nhanh.
- "thao tác thành thạo": chỉ các động tác, cách thức thực hiện công việc một cách nhuần nhuyễn.
- Bác sĩ phẫu thuật thao tác thành thạo với từng đường kim mũi chỉ.
Biến thể và từ gần giống
- Thành thục (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự thuần thục, nhuần nhuyễn.
- Kỹ năng giao tiếp của cô ấy rất thành thục.
- Điêu luyện (tính từ): nhấn mạnh sự tinh xảo, khéo léo ở mức độ cao, thường dùng cho kỹ năng nghệ thuật hoặc thể thao.
- Động tác võ thuật của anh ấy thật điêu luyện.
- Thuần thục (tính từ): nhấn mạnh sự trôi chảy, nhuần nhuyễn do luyện tập.
- Cậu bé chơi piano một cách thuần thục.
Từ đồng nghĩa
- Thông thạo: rất hiểu biết và sử dụng giỏi (thường dùng cho ngôn ngữ, lĩnh vực kiến thức).
- Lão luyện: rất già dặn, dày dạn kinh nghiệm (nhấn mạnh yếu tố kinh nghiệm lâu năm).
- Nhuần nhuyễn: trôi chảy, thuần thục đến mức tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
- "Làm việc thành thạo": thực hiện công việc một cách thuần thục, hiệu quả.
- Nhờ làm việc thành thạo, anh ấy ít khi mắc lỗi.
- "Sử dụng thành thạo": dùng một công cụ, phương tiện hoặc kỹ năng một cách điêu luyện.
- Sinh viên cần sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng.
Thành ngữ liên quan
- "Thuần thục như máy": so sánh sự thành thạo, chính xác và đều đặn như một cỗ máy.
- Người thợ lành nghề thao tác thuần thục như máy.
- tt. Rất thạo, rất thành thục, do đã quen làm, quen dùng: có tay nghề thành thạo thành thạo hai ngoại ngữ.