thành thạo

  1. exercé ; expert ; rompu.
    • Nhạc công thành thạo
      un musicien exercé
    • Bàn tay thành thạo
      main experte
    • Thành thạo trong nghề
      rompu dans le métier.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thành thạo
Anh ấy thành thạo sử dụng máy tính để vẽ.