thái bình

  1. paisible ; pacifique.
    • Cuộc sống thái bình
      vie paisible
    • Thời đại thái bình
      époque pacifique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thái bình
Mọi người sống trong thái bình và hạnh phúc.