thái cực

  1. (arch.)
  2. le premier principe.
  3. chaos primitif ; tohu-bohu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thái cực"

thái cực
Thái cực của âm và dương tạo nên sự cân bằng trong vũ trụ.