tháng tư
Definition
- Noun:
- April: The fourth month of the year in the Gregorian calendar, coming between March and May.
- The fourth month: In a lunar or sequential context, it refers to the fourth month in a cycle.
Usage Examples
- Noun:
- Tháng Tư thường có mưa. (April often has rain.)
- Sinh nhật tôi là vào tháng tư. (My birthday is in April.)
Advanced Usage
- "Tháng Tư Đen": "Black April". A historical term referring to April 1975, marking the fall of Saigon and the end of the Vietnam War.
- Nhiều người tưởng niệm Tháng Tư Đen. (Many people commemorate Black April.)
Variants and Related Words
- Tháng: (n) month. The general word for month.
- Tư: (num) four. The number four.
Synonyms
- April: The fourth month of the solar calendar.
- Fourth month: The ordinal position in a sequence of months.
Related Idioms and Phrases
- Ngày cá tháng Tư: "April Fools' Day". The first day of April, a day for playing pranks.
- Hôm nay là Ngày cá tháng Tư. (Today is April Fools' Day.)
Proverbs and Idioms
- Tháng giêng trồng củ từ, tháng tư trồng củ lạ
- Dạm tháng tám, rạm tháng tư, ếch tháng ba, ga tháng mười
- Mần mùa tháng năm coi trăng rằm tháng tám, tháng tám coi rạm tháng tư
- Tháng giêng động dài, tháng hai động tố, tháng ba nồm rộ, tháng tư nam non, tháng sáu nam dòn, tháng bảy mưa bãi, tháng tám mưa giông, tháng chín mưa ròng, tháng mười lụt lớn
- Mùa chiêm xem trăng rằm tháng tám, mùa gié xem trăng mồng tám tháng tư
- Tục truyền mồng tám tháng tư, không xem hội Gióng cũng hư một đời