thánh đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình kiến trúc tôn giáo: Một tòa nhà lớn, trang nghiêm dành riêng cho việc hành lễ, cầu nguyện của các tín đồ thuộc một số tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo hoặc Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các tín đồ tập trung tại thánh đường để dự lễ Chủ nhật.
- Thánh đường Hồi giáo với mái vòm đặc trưng là nơi linh thiêng của cộng đồng.
- Kiến trúc Gothic của thánh đường này thật tráng lệ.
Các cách sử dụng nâng cao
"bước vào thánh đường": mang ý nghĩa tiến vào một nơi trang nghiêm, linh thiêng.
- Khi bước vào thánh đường, mọi người đều giữ im lặng để tỏ lòng tôn kính.
"tiếng chuông thánh đường": thường dùng để chỉ không khí hoặc dấu hiệu đặc trưng của một khu vực tôn giáo.
- Tiếng chuông thánh đường vang lên báo hiệu giờ cầu nguyện.
Biến thể và từ gần giống
- Nhà thờ (dt): Thường dùng phổ biến hơn, chủ yếu chỉ công trình của Cơ Đốc giáo. "Thánh đường" mang sắc thái trang trọng và quy mô lớn hơn.
- Đền thờ (dt): Công trình thờ tự, thường dùng cho các tôn giáo khác hoặc để thờ cúng tổ tiên, thần linh.
- Giáo đường (dt): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ nơi thờ tự, hội họp của một tôn giáo.
- Vương cung thánh đường (dt): Một loại thánh đường đặc biệt trong Công giáo La Mã, có ý nghĩa và cấp bậc quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Giáo đường: Nơi giảng đạo và hành lễ.
- Đại giáo đường: Nhấn mạnh quy mô lớn, tráng lệ.
Thành ngữ liên quan
- "Tĩnh lặng như trong thánh đường": Ví von về một không gian hoặc bầu không khí rất yên tĩnh, trang nghiêm.
- Căn phòng im ắng, tĩnh lặng như trong thánh đường.
- dt. Nhà thờ của đạo Cơ Đốc (hoặc Hồi giáo): làm lễ ở thánh đường.