thánh nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bậc thánh: Người có đạo đức, trí tuệ siêu việt, được tôn kính như mẫu mực hoàn hảo. Thường dùng để chỉ các vị hiền triết, các bậc khai sáng tư tưởng lớn trong lịch sử.
- (Khẩu ngữ, hài hước): Người được coi là quá giỏi giang, hoàn hảo hoặc có biệt tài trong một lĩnh vực nào đó, đến mức khiến người khác phải thán phục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- Khổng Tử được tôn vinh là một bậc thánh nhân của phương Đông.
- Đạo đức và lời dạy của các thánh nhân vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.
Danh từ (nghĩa khẩu ngữ):
- Cậu ấy giải bài toán khó ấy trong 5 phút, đúng là thánh nhân!
- Chị ấy nấu ăn ngon tuyệt, cả nhà tôn chị ấy làm "thánh nhân" bếp núc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thánh nhân còn có khi nhầm" (Thành ngữ): Ngay cả bậc thánh nhân cũng có lúc sai sót, huống chi là người thường. Câu này dùng để biện minh cho lỗi lầm hoặc an ủi khi ai đó mắc lỗi.
- Đừng tự trách mình quá, thánh nhân còn có khi nhầm mà.
Biến thể và từ liên quan
- Thánh (dt): Từ rộng hơn, có thể chỉ vị thánh trong tôn giáo, hoặc dùng như một danh hiệu tôn kính.
- Hiền nhân (dt): Bậc hiền triết, người có đức độ và trí tuệ.
- Thánh hiền (dt): Cách gọi chung các bậc thánh và hiền triết.
Từ đồng nghĩa
- Bậc thánh: Cách nói trang trọng, tôn kính.
- Thánh triết: Kết hợp ý nghĩa của thánh nhân và triết nhân.
Từ trái nghĩa
- Tiểu nhân (dt): Kẻ ti tiện, không có đạo đức.
- Phàm nhân (dt): Người thường, người tầm thường.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thánh nhân còn có khi nhầm": Như đã giải thích ở mục trên.
- "Học theo đạo thánh nhân": Học theo lối sống và tư tưởng cao đẹp của các bậc thánh nhân.
- dt. Bậc thánh: Thánh nhân còn có khi nhầm (tng.).