thâm giao

  1. intime (et) de vieille date.
    • Bạn thâm giao
      ami intime de vieille date.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thâm giao
Hai người thâm giao ngồi trò chuyện dưới gốc cây cổ thụ.