thâm sì

  1. très violacé ; très livide.
    • Môi thâm sì
      lèvres très violacées.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thâm sì"

Proverbs and Idioms

thâm sì
Môi của người bệnh trông thâm sì.