thâm u

  1. profond et obscur.
    • Rừng núi thâm u
      forêts profondes et obscures.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thâm u"

thâm u
Rừng núi thâm u với những tán cây dày đặc che khuất ánh sáng.