thân thế

  1. vie (d'un personnage de renom).
    • Thân thếsự nghiệp của Nguyễn Du
      vie et oeuvre de Nguyen Du.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thân thế"

thân thế
Nhà nghiên cứu viết một cuốn sách về thân thế của một nhà khoa học nổi tiếng.