thâu tóm

  1. (cũng như thu tóm) récapituler ; résumer.
    • Thâu tóm nhân loại trong mình
      résumer en soi l'humanité.
  2. récapitulatif.
    • Bảng thâu tóm
      tableau récapitulatif.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thâu tóm
Bảng thâu tóm liệt kê tất cả các chi tiêu trong tháng.