thèm thuồng

Học thuật
Thân thiện
thèm thuồng

Mắt em bé thèm thuồng nhìn vào cửa hàng bánh kẹo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy thèm muốn, khao khát một cách rõ rệt: Diễn tả trạng thái mong muốn, thèm khát một thứ đó (thường đồ ăn, thức uống hoặc vật chất) đến mức lộ ra bên ngoài, có thể qua ánh mắt hoặc thái độ.
    • Thể hiện sự thèm muốn qua ánh mắt hoặc cử chỉ: Nhấn mạnh vào biểu hiện bên ngoài của sự thèm muốn, thường khi nhìn ngắm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa trẻ nhìn chiếc bánh với ánh mắt thèm thuồng. (Đứa trẻ nhìn chiếc bánh với ánh mắt thể hiện sự khao khát.)
    • Anh ấy thèm thuồng món ăn đặc sản của quê nhà. (Anh ấy khao khát, mong nhớ món ăn đặc sản của quê nhà một cách mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhìn thèm thuồng": nhìn một cách thể hiện sự thèm muốn, khao khát.
    • Cậu đứng ngoài cửa kính, nhìn thèm thuồng những món đồ chơi mới.
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ của sự thèm muốn, thường mạnh hơn từ "thèm" đơn thuần.
    • Câu chuyện khiến người nghe thèm thuồng được một lần đặt chân tới vùng đất ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Thèm (động từ/tính từ): mong muốn, khao khát. ("Thèm thuồng" thường biến thể nhấn mạnh hơn của "thèm").
  • Khao khát (động từ): mong muốn tha thiết, thườngmức độ sâu sắc trừu tượng hơn (như khao khát tự do, tri thức).
  • Tham lam (tính từ): ham muốn quá mức, không biết chán, thường mang nghĩa tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Thèm muốn: mong muốn, thèm khát.
  • Ham muốn: lòng ham thích, mong muốn.
  • Ước ao: mong ước thiết tha (thường cho điều chưa ).
Các cụm từ liên quan
  • Thèm thuồng của cải: khao khát, tham lam của cải vật chất.
    • Lòng tham sự thèm thuồng của cải đã khiến họ sa ngã.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Con mắt thèm thuồng": chỉ ánh mắt hoặc biểu hiện thể hiện sự thèm muốn rõ rệt.
    • Đừng để con mắt thèm thuồng dẫn dắt hành động của mình.
thèm thuồng

Mắt em bé thèm thuồng nhìn vào cửa hàng bánh kẹo.

  1. Nh. Thèm. ngh. 1.