théoriquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng lý luận; về mặt lý thuyết: Dùng để chỉ một điều gì đó được xem xét, giải thích hoặc dự đoán dựa trên các nguyên tắc, lý thuyết hoặc mô hình đã được thiết lập, chứ không nhất thiết dựa trên thực tế hoặc kinh nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Théoriquement, cette méthode devrait fonctionner. (Về mặt lý thuyết, phương pháp này phải hoạt động.)
- Il a expliqué le phénomène théoriquement. (Anh ấy đã giải thích hiện tượng đó bằng lý luận.)
- C'est théoriquement possible, mais en pratique c'est très difficile. (Điều đó về lý thuyết là có thể, nhưng trên thực tế thì rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En théorie": Cụm từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- En théorie, le plan est parfait. (Về lý thuyết, kế hoạch là hoàn hảo.)
Dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa lý thuyết và thực hành.
- Théoriquement, nous avons assez de temps, mais la réalité est tout autre. (Về mặt lý thuyết, chúng ta có đủ thời gian, nhưng thực tế lại hoàn toàn khác.)
Biến thể và từ gần giống
Théorique (tính từ): thuộc về lý thuyết.
- une connaissance théorique (kiến thức lý thuyết)
Théorie (danh từ): lý thuyết.
- la théorie de la relativité (thuyết tương đối)
Từ đồng nghĩa
- En principe: về nguyên tắc.
- Sur le papier: trên giấy tờ (chỉ tính khả thi trong lý thuyết).
Từ trái nghĩa
- Pratiquement: về mặt thực tế, trên thực tế.
- Concrètement: một cách cụ thể.
- Empiriquement: bằng kinh nghiệm thực tế.
phó từ
- bằng lý luận; về mặt lý thuyết
- Démontrer théoriquementchứng minh về mặt lý thuyết