théoriquement

Học thuật
Thân thiện
théoriquement

Théoriquement, cette plante peut pousser dans un climat plus froid.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằngluận; về mặtthuyết: Dùng để chỉ một điều đó được xem xét, giải thích hoặc dự đoán dựa trên các nguyên tắc, lý thuyết hoặc mô hình đã được thiết lập, chứ không nhất thiết dựa trên thực tế hoặc kinh nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Théoriquement, cette méthode devrait fonctionner. (Về mặtthuyết, phương pháp này phải hoạt động.)
    • Il a expliqué le phénomène théoriquement. (Anh ấy đã giải thích hiện tượng đó bằngluận.)
    • C'est théoriquement possible, mais en pratique c'est très difficile. (Điều đó vềthuyếtcó thể, nhưng trên thực tế thì rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En théorie": Cụm từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

    • En théorie, le plan est parfait. (Vềthuyết, kế hoạchhoàn hảo.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữathuyết thực hành.

    • Théoriquement, nous avons assez de temps, mais la réalité est tout autre. (Về mặtthuyết, chúng ta đủ thời gian, nhưng thực tế lại hoàn toàn khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Théorique (tính từ): thuộc vềthuyết.

    • une connaissance théorique (kiến thứcthuyết)
  • Théorie (danh từ): lý thuyết.

    • la théorie de la relativité (thuyết tương đối)
Từ đồng nghĩa
  • En principe: về nguyên tắc.
  • Sur le papier: trên giấy tờ (chỉ tính khả thi trongthuyết).
Từ trái nghĩa
  • Pratiquement: về mặt thực tế, trên thực tế.
  • Concrètement: một cách cụ thể.
  • Empiriquement: bằng kinh nghiệm thực tế.
théoriquement

Théoriquement, cette plante peut pousser dans un climat plus froid.

phó từ
  1. bằngluận; về mặtthuyết
    • Démontrer théoriquement
      chứng minh về mặtthuyết

Từ trái nghĩa