thérapeutique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Thuộc về điều trị, có tác dụng chữa bệnh: Dùng để mô tả một phương pháp, một chất, hoặc một hành động nhằm mục đích chữa bệnh hoặc phục hồi sức khỏe.
- Có tính trị liệu, có lợi cho sức khỏe tinh thần: Dùng để mô tả một hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại lợi ích về mặt tâm lý hoặc cảm xúc, giúp giải tỏa căng thẳng.
Danh từ giống cái:
- (Y học) Điều trị học: Là một bộ môn khoa học nghiên cứu về các phương pháp và cách thức điều trị bệnh.
- Phương pháp điều trị, liệu pháp: Chỉ một cách thức cụ thể được áp dụng để chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le médecin a prescrit un traitement thérapeutique efficace. (Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị hiệu quả.)
- Pour elle, la peinture est une activité thérapeutique. (Đối với cô ấy, hội họa là một hoạt động có tính trị liệu.)
- La dose thérapeutique de ce médicament est bien définie. (Liều lượng điều trị của loại thuốc này được xác định rõ ràng.)
Danh từ giống cái:
- Elle étudie la thérapeutique à la faculté de médecine. (Cô ấy đang nghiên cứu điều trị học tại khoa y.)
- Cette nouvelle thérapeutique donne des résultats prometteurs. (Phương pháp điều trị mới này cho ra những kết quả đầy hứa hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet thérapeutique": Hiệu quả điều trị.
- Les effets thérapeutiques de cette plante sont reconnus. (Hiệu quả điều trị của loại cây này đã được công nhận.)
"Relation thérapeutique": Mối quan hệ trị liệu (giữa bác sĩ/bệnh nhân hoặc nhà trị liệu/khách hàng).
- La confiance est la base de toute relation thérapeutique. (Sự tin tưởng là nền tảng của mọi mối quan hệ trị liệu.)
"Fenêtre thérapeutique": Khoảng thời gian điều trị tối ưu, hoặc khoảng cách giữa liều có hiệu quả và liều gây độc.
- Il est crucial d'agir pendant la fenêtre thérapeutique. (Việc hành động trong khoảng thời gian điều trị tối ưu là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Thérapeute (n): Nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu (người thực hành điều trị).
- Elle consulte un thérapeute pour gérer son stress. (Cô ấy đi gặp một nhà trị liệu để kiểm soát căng thẳng.)
Psychothérapeutique (adj): Thuộc về tâm lý trị liệu.
- Ils suivent un processus psychothérapeutique. (Họ đang trải qua một quá trình tâm lý trị liệu.)
Chimiothérapeutique (adj): Thuộc về hóa trị liệu (điều trị ung thư).
- Un agent chimiothérapeutique puissant. (Một tác nhân hóa trị liệu mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Curatif (adj): Chữa bệnh, có tính chữa lành (nhấn mạnh vào việc chữa khỏi bệnh).
- Médicamenteux (adj): Thuộc về thuốc men (thường dùng trong ngữ cảnh điều trị bằng thuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Être d'une grande valeur thérapeutique": Có giá trị trị liệu lớn.
- Ces séances de relaxation sont d'une grande valeur thérapeutique. (Những buổi tập thư giãn này có giá trị trị liệu rất lớn.)
tính từ
- (y học) điều trị
danh từ giống cái
- (y học) điều trị học