thênh thênh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, thoáng đãng, không bị gò bó hay hạn chế: Diễn tả một không gian, con đường, hay tâm trạng có cảm giác mênh mông, tự do, dễ chịu.
- Nhẹ nhàng, thanh thản, không vướng bận: Diễn tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc nhẹ nhõm, yên bình, không lo âu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thênh thênh đường cái thanh vân hẹp gì. (Con đường công danh rộng mở thênh thang trước mặt, có gì là chật hẹp đâu.)
- Lòng nhẹ thênh thênh. (Tâm trạng nhẹ nhàng, thanh thản.)
- Cánh đồng thênh thênh gió lộng. (Cánh đồng rộng rãi, thoáng đãng với gió thổi mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thênh thênh" thường được dùng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh gợi cảm về sự khoáng đạt, tự do, cả về không gian lẫn tâm hồn.
- Dạo bước thênh thênh ngoài bờ đê. (Đi bộ thong thả, thoải mái ngoài bờ đê.)
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự tương phản với sự chật hẹp, tù túng.
- Ra khỏi phố xá đông đúc, lòng bỗng thênh thênh. (Ra khỏi khu phố đông đúc, lòng bỗng thấy nhẹ nhõm, khoan khoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Thênh thang (tính từ): Cũng có nghĩa rộng rãi, mênh mông, thường dùng cho không gian vật lý.
- Con đường thênh thang.
- Thênh (tính từ, ít dùng độc lập): Thành tố trong các từ láy, mang ý nghĩa rộng, thoáng.
- Khoan thai (tính từ): Thong thả, chậm rãi, thường chỉ hành động.
- Thanh thản (tính từ): Yên bình, nhẹ nhàng trong tâm trạng.
Từ đồng nghĩa
- Rộng rãi: Có nhiều khoảng trống, không chật hẹp.
- Thoáng đãng: Có nhiều không gian, dễ chịu.
- Nhẹ nhàng: Không nặng nề, êm ái (về cảm xúc, hành động).
- Thanh thản: Yên tĩnh và bình yên trong lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "thênh thênh" là tính từ, không có cụm động từ đi kèm theo cấu trúc phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Thênh thênh đường cái: Thành ngữ trong thơ Nguyễn Du, ví con đường công danh, sự nghiệp rộng mở, đầy triển vọng.
- Lòng thênh thênh: Cụm từ diễn tả tâm hồn thư thái, không vướng bận ưu tư.
- Rộng rãi nhẹ nhàng: Thênh thênh đường cái thanh vân hẹp gì (K).