thích khách

Học thuật
Thân thiện
thích khách

Một thích khách ẩn mình trong bóng tối, chờ đợi mục tiêu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mang khí tới gần để ám sát nhân vật quan trọng thời xưa: Từ này chỉ một loại sát thủ đặc biệt trong lịch sử, thường hoạt động đơn lẻ hoặc theo lệnh, dùng khí ngắn (như dao găm) ám sát các mục tiêu quan lại, tướng lĩnh, vua chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử Trung Hoa, Kinh Kha nổi tiếng một thích khách nhận nhiệm vụ ám sát Tần Thủy Hoàng.
    • Câu chuyện về những thích khách trung thành thường xuất hiện trong các tiểu thuyết hiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần thích khách": Cụm từ dùng để von lòng dũng cảm, sự quyết tử của một người khi thực hiện một nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm, đơn độc.
    • Anh ấy đã lao vào với tinh thần của một thích khách, bất chấp mọi hiểm nguy.
Biến thể từ gần giống
  • Ám sát (động từ): Hành động giết người một cách mật, bất ngờ.
  • Sát thủ (danh từ): Từ hiện đại hơn, chỉ người chuyên đi giết người thuê hoặc thực hiện các vụ ám sát.
Từ đồng nghĩa
  • Assassin: (Từ mượn tiếng Anh) Kẻ ám sát.
  • Kẻ ám sát: Cách gọi chung cho người thực hiện hành vi ám sát.
Lưu ý về sắc thái
  • Sắc thái lịch sử/văn học: Từ "thích khách" mang sắc thái cổ xưa, thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, truyện kể hoặc tiểu thuyết hiệp, ít dùng trong ngôn ngữ đời sống hiện đại để chỉ sát thủ ngày nay.
  • Tính chất hành động: Hành động của "thích khách" thường nhấn mạnh vào sự tiếp cận gần, mật dùng khí cá nhân, khác với các hình thức ám sát từ xa.
thích khách

Một thích khách ẩn mình trong bóng tối, chờ đợi mục tiêu.

  1. d. Người mang khí tới gần để ám sát nhân vật quan trọng thời xưa.