thính giả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghe: Chỉ người tiếp nhận âm thanh, lời nói, hoặc bài hát thông qua thính giác, thường trong một bối cảnh có tổ chức như buổi biểu diễn, buổi diễn thuyết, hoặc chương trình phát thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diễn giả đã thu hút sự chú ý của toàn bộ thính giả trong hội trường.
- Buổi hòa nhạc có hàng nghìn thính giả nhiệt tình cổ vũ.
- Chương trình phát thanh này có một lượng thính giả trung thành rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
"thính giả tại chỗ": chỉ những người nghe có mặt trực tiếp tại địa điểm diễn ra sự kiện.
- Các thính giả tại chỗ đã được thưởng thức chất lượng âm thanh tuyệt vời.
"thính giả vô hình": cách gọi ẩn dụ cho những người nghe đài phát thanh, vì họ nghe nhưng không nhìn thấy người nói/trình diễn.
- Người phát thanh viên luôn tưởng tượng về những thính giả vô hình của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Thính phòng (danh từ): phòng dành riêng cho việc thưởng thức âm nhạc, nghe nhạc.
- Thính giác (danh từ): khả năng nghe, giác quan tiếp nhận âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Người nghe: Từ chung chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
- Khán thính giả: Từ ghép, chỉ chung cả người xem và người nghe (khán: xem, thính: nghe).
Từ trái nghĩa
- Diễn giả: Người nói, người trình bày trước thính giả.
- Ca sĩ/Nghệ sĩ biểu diễn: Người trình diễn cho thính giả thưởng thức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thính giả" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc trên các phương tiện truyền thông (phát thanh, truyền hình, sân khấu). Trong hội thoại thông thường, từ "người nghe" có thể được dùng phổ biến hơn.
- "Thính giả" nhấn mạnh vào vai trò tiếp nhận qua . Đối với các chương trình truyền hình, từ "khán giả" (người xem) thường phù hợp hơn, mặc dù đôi khi vẫn có thể dùng "thính giả" nếu nhấn mạnh vào phần âm thanh.
- d. Người nghe biểu diễn ca nhạc hoặc diễn thuyết, v.v. Thính giả của đài phát thanh. Diễn thuyết trước hàng trăm thính giả.