thói thường

Học thuật
Thân thiện
thói thường

Thói thường của anh ấy là đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói quen, tập quán phổ biến, cách thức phổ biến: Chỉ một lối sống, một cách cư xử hoặc một hiện tượng đã trở nên quen thuộc, phổ biến trong xã hội hoặc một cộng đồng, thường được nhiều người chấp nhận làm theo.
    • Điều thông thường, lẽ thường tình: Chỉ những điều xảy ra một cách tự nhiên, theo quy luật chung, được coi bình thường dễ hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đó thói thường của người dân vùng này: mỗi sáng đều ra chợ phiên. (Đây thói quen phổ biến của người dân vùng này: mỗi sáng đều ra chợ phiên.)
    • Con người ai cũng sợ cái chết, đó thói thường của nhân loại. (Con người ai cũng sợ cái chết, đó lẽ thường tình của nhân loại.)
    • Theo thói thường, cứ đến Tết mọi người sum họp gia đình. (Theo thông lệ phổ biến, cứ đến Tết mọi người sum họp gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo thói thường": theo lệ thường, theo cách thông thường.

    • Theo thói thường, ông ấy luôn uống một tách trà trước khi làm việc. (Theo thói quen thông thường, ông ấy luôn uống một tách trà trước khi làm việc.)
  • "trái với thói thường": khác với lẽ thường, điều bình thường.

    • Hành động của anh ta hoàn toàn trái với thói thường. (Hành động của anh ta hoàn toàn trái với lẽ thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Thói quen (danh từ): thói quen cá nhân, được hình thành do lặp đi lặp lại.
  • Tập quán (danh từ): thói quen, phong tục đã thành nếp trong một cộng đồng.
  • Lệ thường (danh từ): thói quen, quy tắc đã trở thành thông lệ.
  • Thông lệ (danh từ): cách thức, quy tắc đã trở nên phổ biến được thừa nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Tập tục: phong tục, thói quen lâu đời.
  • Lề thói: nếp, cách thức đã thành thói quen.
  • Lẽ thường: đạo , điều bình thường, dễ hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Dị biệt: sự khác biệt, không giống với số đông.
  • Cá biệt: riêng biệt, đặc thù, không phổ biến.
  • Khác thường: không bình thường, khác với mọi khi.
Thành ngữ liên quan
  • Thói đời: chỉ những thói xấu, tập quán không hay trong xã hội (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "thói thường").
    • Thói đời "trọng phú khinh bần" vẫn còn tồn tại. (Thói đời "trọng kẻ giàu, khinh người nghèo" vẫn còn tồn tại.)
thói thường

Thói thường của anh ấy là đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.

  1. Nh. Thói. ngh. 1.