thôi thối

  1. Hơi thối: Bùn ao thôi thối.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thôi thối"

thôi thối
Bùn ao thối thôi thối dưới ánh nắng mặt trời.