thông báo

Học thuật
Thân thiện
thông báo

Nhà trường thông báo lịch nghỉ lễ trên bảng tin.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nói, viết hoặc truyền đạt một thông tin, sự việc một cách chính thức cho nhiều người cùng biết: Hành động công bố một tin tức, quyết định hoặc sự kiện đến một đối tượng rộng rãi hoặc cụ thể.
    • Công bố kết quả nghiên cứu khoa học: Trình bày, công bố các phát hiện, kết luận từ một công trình nghiên cứu khoa học trước một hội đồng hoặc công chúng.
  2. Danh từ:

    • Văn bản hoặc lời nói chứa đựng thông tin được công bố chính thức: sản phẩm của hành động thông báo, thường một văn bản ngắn gọn, chính thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà trường sẽ thông báo lịch nghỉ Tết vào tuần tới. (Hành động truyền đạt thông tin.)
    • Giáo sư đã thông báo kết quả nghiên cứu mới tại hội thảo. (Hành động công bố kết quả khoa học.)
  • Danh từ:

    • Mọi người hãy đọc kỹ thông báo trên bảng tin. (Chỉ văn bản chứa thông tin.)
    • Công ty đã gửi thông báo về việc thay đổi giờ làm. (Chỉ văn bản được gửi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thông báo kết quả": Công bố kết quả của một kỳ thi, cuộc thi, hoặc quá trình xét duyệt.
    • Ban giám khảo sẽ thông báo kết quả cuộc thi vào ngày mai.
  • "Thông báo tuyển dụng": Văn bản chính thức của một tổ chức về nhu cầu tuyển dụng nhân sự.
    • Công ty đã đăng thông báo tuyển dụng trên trang web chính thức.
  • "Thông báo khẩn cấp": Thông tin được truyền đi nhanh chóng tính chất quan trọng cấp thiết.
    • Đài truyền hình phát đi thông báo khẩn cấp về cơn bão.
Biến thể từ gần giống
  • Thông báo viên (danh từ): Người nhiệm vụ chính thức thông báo tin tức, thường trong các cơ quan, đài phát thanh.
    • Thông báo viên của đài đọc tin tức với giọng rất rõ ràng.
  • Bản thông báo (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh vào văn bản thông báo.
    • Nội dung chi tiết được ghi trong bản thông báo đính kèm.
Từ đồng nghĩa
  • Công bố (động từ): Thường dùng cho thông tin quan trọng, mang tính chính thức cao hoặc pháp lý.
  • Thông tin (động từ/danh từ): Mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc truyền đạt tin tức nói chung, ít tính chất hành chính hơn "thông báo".
  • Báo cáo (động từ/danh từ): Nhấn mạnh việc trình bày hệ thống, thường với cấp trên hoặc trong hội nghị.
Các cụm từ liên quan
  • Thông báo trước: Hành động cho biết trước về một sự việc sẽ xảy ra.
    • Anh ấy đã thông báo trước về việc sẽ nghỉ làm một tuần.
  • Thông báo rộng rãi: Công bố thông tin đến đông đảo công chúng.
    • Chính sách mới cần được thông báo rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
Thành ngữ liên quan
  • Thông báo chính thức: Cụm từ nhấn mạnh tính hợp lệ, hợp pháp được ban hành bởi cơ quan thẩm quyền của một thông báo.
    • Mọi quyết định đều phải dựa trên thông báo chính thức của Bộ.
thông báo

Nhà trường thông báo lịch nghỉ lễ trên bảng tin.

  1. đg. 1. Nói cho mọi người biết, công bố cùng một lúc. 2. Công bố những kết quả về nghiên cứu khoa học : Thông báo khảo cổ học ; Thông báo triết học.