thông báo

  1. communiquer ; notifier.
    • Thông báo tin tức
      communiquer une nouvelle.
  2. communiqué ; bulletin.
    • Thông báo chính thức
      communiqué officiel
    • Thông báo khí tượng
      bulletin météorologique.
  3. mémoire.
    • Thông báo triết học
      mémoire de philosophie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thông báo"

thông báo
Nhà trường thông báo lịch nghỉ lễ trên bảng tin.