thông tục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tục lệ, tập quán phổ biến ở nhiều nơi: Chỉ một thói quen, cách thức sinh hoạt hoặc quan niệm đã trở nên phổ biến và được nhiều người trong cộng đồng chấp nhận, thường gắn với đời sống dân gian.
Tính từ:
- Phù hợp với trình độ hiểu biết chung của đông đảo quần chúng: Dùng để chỉ cách diễn đạt, nội dung dễ hiểu, không cầu kỳ, phức tạp, phù hợp với số đông.
- Thuộc về ngôn ngữ đời thường, ít trang trọng: Chỉ từ ngữ, cách nói được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, khác với ngôn ngữ văn chương, khoa học hay hành chính trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nạn tảo hôn, thực ra là hệ quả còn sót lại của thông tục ở nông thôn ngày xưa.
- Lễ cúng ông Táo về trời là một thông tục đẹp của người Việt.
Tính từ:
- Nhà văn ấy có lối viết rất thông tục, ai đọc cũng hiểu. (nghĩa: dễ hiểu, phù hợp với quần chúng)
- Từ "bố" là từ thông tục, trong khi "phụ thân" là từ Hán Việt trang trọng hơn. (nghĩa: thuộc ngôn ngữ đời thường)
- Anh ta dùng những từ ngữ thông tục khi nói chuyện với bạn bè.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lời văn thông tục": lối văn phong giản dị, dễ tiếp cận với đại chúng.
- "từ ngữ thông tục": những từ thuộc lớp từ vựng sinh hoạt, đối lập với từ ngữ trang trọng, văn chương hoặc chuyên môn.
- "cách hiểu thông tục": cách hiểu theo nghĩa phổ thông, thông thường, không mang tính học thuật chuyên sâu.
Biến thể và từ liên quan
- Thông thường (tính từ): phổ biến, bình thường, hay xảy ra.
- Bình dân (tính từ): thuộc về tầng lớp bình dân, giản dị, phổ thông.
- Đại chúng (tính từ): dành cho hoặc thuộc về quần chúng đông đảo.
- Khẩu ngữ (danh từ): ngôn ngữ nói, ngôn ngữ dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Phổ thông: (tính từ) phổ biến rộng rãi, dành cho số đông.
- Bình dân: (tính từ) giản dị, không cầu kỳ, thuộc về quần chúng.
- Không trang trọng: (cụm tính từ) có tính chất đời thường, thân mật.
Từ trái nghĩa
- Trang trọng: (tính từ) nghiêm túc, lịch sự, theo đúng nghi thức.
- Bác học: (tính từ) thuộc về giới học thức cao, có tính hàn lâm.
- Văn chương: (tính từ) thuộc về phong cách nghệ thuật ngôn từ, trau chuốt.
- Chuyên môn: (tính từ) thuộc về một lĩnh vực chuyên ngành cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa tính từ, "thông tục" thường đi kèm với các danh từ chỉ ngôn ngữ như "từ", "ngữ", "lời nói", "lời văn".
- Từ này mang sắc thái trung tính. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng, lịch sự (như văn bản hành chính, bài phát biểu chính thức), việc sử dụng từ ngữ thông tục có thể được coi là không phù hợp.
- Cần phân biệt "thông tục" (phổ biến, đời thường) với "tục tĩu" (thô tục, thiếu văn hóa).
- I. dt. Tục lệ phổ biến ở nhiều nơi: Nạn tảo hôn, thực ra là hệ quả còn sót lại của thông tục ở nông thôn ngày xưa. II. tt. 1. Phù hợp với trình độ của quần chúng đông đảo: lời văn thông tục. 2. Dùng trong tiếng nói thông thường, ít dùng trong văn học: từ ngữ thông tục.