thù hằn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự oán giận, hận thù sâu sắc và lâu dài: "thù hằn" chỉ cảm giác căm ghét, oán hận mạnh mẽ, thường tích tụ lâu ngày và kèm theo ý muốn trả thù hoặc làm hại người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai gia đình có mối thù hằn từ nhiều đời. (Hai gia đình có mối hận thù truyền kiếp từ nhiều thế hệ.)
- Anh ấy nuôi dưỡng lòng thù hằn sau cuộc tranh chấp. (Anh ta ấp ủ mối hận thù sau vụ xung đột.)
- Không nên để thù hằn chi phối lý trí. (Không nên để sự oán hận điều khiển lý trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mối thù hằn": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài và sâu sắc của lòng hận thù.
- Hai bên đã giải quyết được mối thù hằn kéo dài. (Hai bên đã hóa giải được mối hận thù dai dẳng.)
"thù hằn nhau": diễn tả trạng thái hai bên cùng căm ghét, oán hận lẫn nhau.
- Họ thù hằn nhau sau vụ kiện tụng. (Họ oán ghét nhau sau vụ kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Thù địch (tính từ/danh từ): có tính chất thù nghịch, đối địch; kẻ thù.
- Hai nước có quan hệ thù địch. (Hai nước có quan hệ đối địch.)
Hận thù (danh từ): lòng căm hờn, oán hận (nghĩa tương tự "thù hằn", có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Lòng hận thù là một gánh nặng tinh thần. (Sự oán hận là một gánh nặng tâm lý.)
Căm hờn (động từ/danh từ): căm ghét và hờn giận.
- Anh ta căm hờn kẻ đã phản bội mình. (Anh ta căm ghét kẻ đã phản bội mình.)
Từ đồng nghĩa
- Oán hận: oán giận và hận thù.
- Căm thù: căm ghét và thù hận.
Từ trái nghĩa
- Yêu thương: có tình cảm yêu mến, quý trọng.
- Khoan dung: rộng lòng tha thứ.
- Hòa giải: làm cho hòa hợp, không còn thù hận.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Oán cừu, oán thù: chỉ mối thù hận, oán giận (cách nói cũ, trang trọng).
- Đừng để oán cừu chất chồng. (Đừng để mối hận thù chồng chất.)
Thù sâu, hận nặng: chỉ mối thù hận rất lớn và sâu sắc.
- Đó là mối thù sâu, hận nặng khó mà hóa giải. (Đó là mối hận thù sâu nặng khó có thể giải tỏa.)
- oán giận và muốn làm hại: Hai bên thù hằn nhau.