thăm hỏi

  1. visiter (rendre visite) et prendre des nouvelles.
    • Thăm hỏi bạn
      rendre visite à son ami et prendre ses nouvelles.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thăm hỏi
Bạn bè đến thăm hỏi người ốm tại nhà riêng.