thăm nom
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đến xem tình hình và săn sóc, chăm sóc: Hành động đến gặp ai đó, thường là người đang gặp hoàn cảnh khó khăn như ốm đau, để hỏi thăm tình trạng và thể hiện sự quan tâm, giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con cái thường xuyên về quê thăm nom bố mẹ già.
- Hàng xóm tốt bụng sang thăm nom cháu bé đang sốt.
- Cô ấy dành cả buổi chiều để thăm nom người bạn vừa trải qua ca phẫu thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thăm nom hỏi han": cụm từ nhấn mạnh cả hành động thăm viếng lẫn lời nói quan tâm, an ủi.
- Thấy nhà có tang, bà con lối xóm đều đến thăm nom hỏi han.
- "thăm nom động viên": cụm từ nhấn mạnh mục đích nâng đỡ tinh thần.
- Đoàn thanh niên đến thăm nom động viên các gia đình chính sách.
Biến thể và từ gần giống
- Thăm viếng (động từ): đến thăm một cách trang trọng, thường không bao hàm nghĩa săn sóc, chăm sóc trực tiếp.
- Thăm hỏi (động từ): đến gặp để hỏi thăm tình hình, chú trọng vào lời nói quan tâm.
- Chăm nom (động từ): tập trung vào việc trông coi, săn sóc thường xuyên.
Từ đồng nghĩa
- Chăm sóc: săn sóc, lo lắng cho ai đó.
- Quan tâm: để ý, lo lắng đến tình hình của người khác.
- Hỏi thăm: dùng lời nói để biểu lộ sự quan tâm đến tình trạng của ai.
Từ trái nghĩa
- Bỏ mặc: không quan tâm, để ai đó tự xoay sở trong hoàn cảnh khó khăn.
- Lãnh đạm: thờ ơ, không biểu lộ sự quan tâm hay cảm thông.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Một miếng khi đói bằng một gói khi no": Thành ngữ này thường được nhắc đến để nói về ý nghĩa của sự giúp đỡ, thăm nom đúng lúc người ta cần.
- "Lá lành đùm lá rách": Tinh thần tương thân tương ái, người may mắn hơn giúp đỡ, thăm nom người khó khăn hơn.
- Đến xem tình hình và săn sóc: Thăm nom người ốm.