thơ lại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công việc văn thư, giấy tờ ở các cơ quan hành chính địa phương (phủ, huyện) trong thời kỳ phong kiến hoặc thời Pháp thuộc: "Thơ lại" là một chức vụ hành chính cấp thấp, chuyên phụ trách việc soạn thảo, sao chép, lưu trữ các văn bản, giấy tờ, sổ sách tại công đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thân sinh ra nhà nho ấy từng làm chức thơ lại ở huyện đường. (Cha của nhà nho ấy từng giữ chức thơ lại ở huyện đường.)
- Công việc của một viên thơ lại chủ yếu là ghi chép sổ sách và truyền đạt các mệnh lệnh. (Công việc của một viên thơ lại chủ yếu là ghi chép sổ sách và truyền đạt các mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chức thơ lại": chỉ vị trí, công việc của người thơ lại.
- Ông ta được bổ nhiệm vào chức thơ lại từ năm mười tám tuổi. (Ông ta được bổ nhiệm vào chức thơ lại từ năm mười tám tuổi.)
"Làm thơ lại": hành động đảm nhiệm công việc thơ lại.
- Cụ tổ của dòng họ tôi xưa kia từng làm thơ lại cho một vị tri huyện. (Cụ tổ của dòng họ tôi xưa kia từng làm thơ lại cho một vị tri huyện.)
Biến thể và từ gần giống
Thư lại: (danh từ) là một biến thể khác của "thơ lại", cùng chỉ chức vụ này. Đây là hai cách viết/gọi khác nhau của cùng một chức danh.
- Trong một số văn bản cổ, chức vụ này được ghi là "thư lại". (Trong một số văn bản cổ, chức vụ này được ghi là "thư lại".)
Lại mục: (danh từ) một chức dịch khác trong bộ máy hành chính phong kiến, có thể có phạm vi công việc rộng hơn hoặc khác biệt so với thơ lại.
Thư ký: (danh từ) chức danh hiện đại, có chức năng công việc tương tự về mặt soạn thảo và quản lý văn bản, nhưng trong bối cảnh xã hội và thể chế khác.
Từ đồng nghĩa
- Ký lục: (danh từ) người chuyên ghi chép văn thư, một chức vụ tương tự trong hệ thống hành chính cũ.
- Thư lại: (danh từ) như đã nêu ở phần biến thể.
Lưu ý về ngữ nghĩa và sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Thơ lại" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, tiểu thuyết hoặc khi nói về thời kỳ trước. Nó không còn được dùng để chỉ chức danh hành chính trong xã hội hiện đại.
- Bối cảnh lịch sử: Từ này luôn gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể là thời phong kiến Việt Nam hoặc thời kỳ Pháp thuộc.
- Không phải là nhà thơ: Cần phân biệt "thơ lại" (công chức văn thư) với từ "thơ" chỉ thơ ca hay "nhà thơ" chỉ người sáng tác thơ. Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
- Người trông nom việc văn thư ở công đường các phủ huyện trong thời phong kiến hay Pháp thuộc.