thư mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản kê tên các sách trong một thư viện: Một danh sách có hệ thống, thường được sắp xếp theo một trật tự nhất định (theo tên tác giả, chủ đề, nhan đề...), liệt kê các tài liệu (sách, báo, tạp chí...) có trong một thư viện hoặc một bộ sưu tập.
- Danh sách hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về một chủ đề, tác gia, tác phẩm: Một bản tổng hợp có chú giải hoặc không, liệt kê các nguồn tài liệu tham khảo liên quan đến một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thư viện Quốc gia Việt Nam có một bộ thư mục đồ sộ về sách cổ. (Thư viện Quốc gia Việt Nam có một bộ danh mục sách đồ sộ về sách cổ.)
- Cuối luận văn, sinh viên phải liệt kê đầy đủ thư mục tài liệu đã tham khảo. (Cuối luận văn, sinh viên phải liệt kê đầy đủ danh mục tài liệu đã tham khảo.)
- Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để biên soạn thư mục về thơ ca trung đại. (Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để biên soạn bản danh mục về thơ ca trung đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thư mục chuyên đề": Danh mục tập trung vào một chủ đề nghiên cứu hẹp và chuyên sâu.
- Ông ấy là tác giả của nhiều bộ thư mục chuyên đề về lịch sử địa phương. (Ông ấy là tác giả của nhiều bộ danh mục chuyên đề về lịch sử địa phương.)
"Thư mục chú giải" (hay "thư mục dẫn giải"): Danh mục không chỉ liệt kê mà còn có phần mô tả ngắn gọn, đánh giá về nội dung hoặc giá trị của từng tài liệu.
- Cuốn thư mục chú giải này rất hữu ích cho người mới bắt đầu nghiên cứu. (Cuốn danh mục có chú giải này rất hữu ích cho người mới bắt đầu nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thư tịch (danh từ): Thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ sách vở, tài liệu của một thời kỳ, một triều đại hoặc một lĩnh vực; cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "thư mục".
- Danh mục (danh từ): Từ có nghĩa rộng và phổ biến hơn, chỉ danh sách liệt kê nói chung (hàng hóa, sản phẩm, tài liệu...). Trong ngữ cảnh học thuật, "danh mục tài liệu tham khảo" có thể được xem như một dạng "thư mục".
Từ đồng nghĩa
- Bản kê: (Cách nói đơn giản) bản liệt kê.
- Danh mục: danh sách liệt kê có hệ thống.
Các cụm từ liên quan
Biên soạn thư mục: công việc thu thập, sắp xếp và liệt kê các tài liệu thành một danh mục có hệ thống.
- Công việc biên soạn thư mục đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao. (Công việc biên soạn danh mục đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao.)
Tra cứu thư mục: tìm kiếm thông tin trong một danh mục tài liệu.
- Trước khi viết bài, anh ấy đã dành nhiều thời gian để tra cứu thư mục tại thư viện. (Trước khi viết bài, anh ấy đã dành nhiều thời gian để tra cứu danh mục tại thư viện.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thư mục")
- d. 1. Bản kê tên các sách trong một thư viện. 2. Danh sách hệ thống hóa những đầu đề các công trình nghiên cứu về một tác gia, một tác phẩm...