thư viện
- Danh từ:
- Nơi công cộng chứa sách, tài liệu được sắp xếp có trật tự để phục vụ việc đọc, mượn và tra cứu của mọi người: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ một cơ sở văn hóa, giáo dục.
- Kho tàng sách, bộ sưu tập sách có hệ thống: Có thể dùng để chỉ một bộ sưu tập sách lớn, có tổ chức, không nhất thiết phải là một tòa nhà công cộng.
- Danh từ:
- Cuối tuần, em thường đến thư viện quận để đọc sách và học bài.
- Công trình thư viện mới của trường đại học rất hiện đại và rộng rãi.
- Ông ấy có cả một thư viện sách cổ quý giá trong nhà riêng.
"thư viện số" / "thư viện điện tử": Chỉ kho tài liệu, sách báo được lưu trữ và truy cập dưới dạng kỹ thuật số thông qua máy tính và internet.
- Với thư viện số, sinh viên có thể tra cứu tài liệu mọi lúc, mọi nơi.
"thư viện công cộng": Chỉ thư viện phục vụ chung cho cộng đồng, do nhà nước hoặc địa phương quản lý.
- Thư viện công cộng là nơi tuyệt vời để khuyến khích thói quen đọc sách ở trẻ em.
Thủ thư (danh từ): Người làm công tác chuyên môn tại thư viện, phụ trách việc quản lý, phân loại và hướng dẫn bạn đọc.
- Chị thủ thư rất nhiệt tình giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
Thư phòng (danh từ): Từ cũ, ít dùng, cũng có nghĩa là phòng đọc sách, thư viện (thường nhỏ, trong các cơ quan, trường học hoặc tư gia).
- Kho sách (danh từ): Từ chỉ nơi chứa sách, nhấn mạnh vào chức năng lưu trữ hơn là phục vụ đọc công cộng.
- Tàng thư các (danh từ, từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ): Nơi lưu giữ sách.
- Phòng đọc (danh từ): Nhấn mạnh không gian dành cho việc đọc sách, có thể là một phần của thư viện.
"Kho tàng của *thư viện": Cụm từ dùng để ví *thư viện như một nơi chứa đựng tri thức quý báu.
- Thư viện quốc gia là kho tàng tri thức của cả dân tộc.
"Cửa *thư viện"*: Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến học, ví việc đến thư viện như một con đường mở ra tri thức.
- Hãy bước qua cửa thư viện để khám phá thế giới rộng lớn.
-
Nơi công cộng chứa sách xếp theo một thứ tự nhất định để tiện cho người ta đến đọc và tra cứu.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thư viện"