thương chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan phụ trách việc thu thuế hàng hóa dưới thời Pháp thuộc: "Thương chính" là tên gọi của cơ quan có chức năng quản lý và thu thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu trong thời kỳ Việt Nam là thuộc địa của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hàng hóa nhập cảng đều phải qua sự kiểm soát của thương chính. (Hàng hóa nhập khẩu đều phải qua sự kiểm soát của cơ quan thương chính.)
- Công việc của viên chức thương chính là tính thuế và kiểm tra hàng hóa. (Công việc của viên chức thương chính là tính thuế và kiểm tra hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cơ quan thương chính": cụm từ thường dùng để chỉ định rõ đây là một tổ chức, cơ quan nhà nước.
- Cơ quan thương chính đặt trụ sở tại các hải cảng lớn. (Cơ quan thương chính đặt trụ sở tại các hải cảng lớn.)
"Thuế thương chính": loại thuế do cơ quan này thu.
- Mặt hàng này phải chịu mức thuế thương chính rất cao. (Mặt hàng này phải chịu mức thuế thương chính rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Thương chánh (danh từ): là một biến thể cách viết khác của "thương chính", cùng mang nghĩa tương tự.
- Văn bản cổ có khi ghi là "thương chánh". (Văn bản cổ có khi ghi là "thương chánh".)
Hải quan (danh từ): từ hiện đại, có chức năng tương đương với "thương chính" ngày xưa.
- Ngày nay, chức năng của thương chính do cơ quan hải quan đảm nhiệm. (Ngày nay, chức năng của thương chính do cơ quan hải quan đảm nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Quan thuế: cơ quan thu thuế (thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
- Thuế vụ: công việc hoặc cơ quan liên quan đến thu thuế.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Thương chính" là một từ ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu hoặc khi nói về thời kỳ Pháp thuộc. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "hải quan" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cơ quan có chức năng tương tự.
- Cơ quan phụ trách thu thuế hàng hóa dưới thời Pháp thuộc.