thương chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc cạnh tranh gay gắt về buôn bán giữa các quốc gia: "thương chiến" chỉ tình trạng các nước áp dụng các biện pháp như thuế quan cao, hạn chế nhập khẩu, hoặc trợ cấp cho hàng nội địa để giành lợi thế trong thương mại quốc tế, gây tổn hại cho đối phương. Đây là một hình thức xung đột kinh tế.
- Chiến tranh thương mại: Đây là nghĩa phổ biến và hiện đại, mô tả một cuộc đối đầu kinh tế có tính hệ thống giữa hai hoặc nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc thương chiến giữa hai nền kinh tế lớn đã ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu. (Cuộc chiến tranh thương mại giữa hai nền kinh tế lớn đã ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.)
- Các chuyên gia lo ngại về nguy cơ xảy ra một cuộc thương chiến mới. (Các chuyên gia lo ngại về nguy cơ xảy ra một cuộc chiến tranh thương mại mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leo thang thương chiến": chỉ việc các biện pháp đối đầu thương mại ngày càng trở nên nghiêm trọng và quyết liệt hơn.
- Việc áp thuế bổ sung có thể dẫn đến leo thang thương chiến. (Việc áp thuế bổ sung có thể dẫn đến leo thang chiến tranh thương mại.)
"hậu quả của thương chiến": chỉ những tác động tiêu cực về kinh tế, xã hội do chiến tranh thương mại gây ra.
- Hậu quả của thương chiến thường là giá cả tăng cao và tăng trưởng kinh tế chậm lại. (Hậu quả của chiến tranh thương mại thường là giá cả tăng cao và tăng trưởng kinh tế chậm lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiến tranh thương mại: Cụm từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Xung đột thương mại: Cụm từ chỉ mức độ căng thẳng trong quan hệ thương mại, có thể chưa đến mức được gọi là "chiến".
- Cạnh tranh thương mại: Chỉ sự cạnh tranh nói chung, mang tính chất ít gay gắt hơn "thương chiến".
Từ đồng nghĩa
- Chiến tranh thương mại: (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Đối đầu thương mại: (nhấn mạnh đến sự đối kháng).
- Xung đột thương mại: (chỉ sự mâu thuẫn, tranh chấp).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/ít dùng: Từ "thương chiến" là một từ Hán Việt, có thể được coi là mang sắc thái cổ hoặc học thuật hơn so với cụm từ thuần Việt "chiến tranh thương mại". Trong văn nói và báo chí hiện đại, "chiến tranh thương mại" thường được ưa dùng hơn.
- Phạm vi sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản phân tích kinh tế, chính trị, báo chí chuyên sâu.
- Cuộc cạnh tranh gay gắt về buôn bán giữa các nước tư bản.