thương hàn

  1. (med.) typhoïde ; dothiénentérie ; infection éberthienne
    • người bị thương hàn
      typhique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thương hàn"

thương hàn
Bệnh nhân thương hàn nằm sốt cao trên giường bệnh.