thương số

  1. quotient.
    • Thương số hô hấp
      (sinh vật học, sinhhọc) quotient respiratoire.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thương số"

thương số
Một học sinh viết thương số của phép chia trên bảng đen.