thương trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi buôn bán, thị trường: Chỉ khu vực, lĩnh vực hoặc môi trường diễn ra các hoạt động mua bán, kinh doanh, trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
- Giới buôn bán, giới thương nhân: Chỉ cộng đồng, tập thể những người hoạt động trong lĩnh vực thương mại, kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã có nhiều năm kinh nghiệm tranh đua trong thương trường. (Anh ấy đã có nhiều năm kinh nghiệm cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh.)
- Thương trường như chiến trường, đầy rẫy những cạnh tranh khốc liệt. (Lĩnh vực kinh doanh như chiến trường, đầy rẫy những sự cạnh tranh khốc liệt.)
- Những biến động của thương trường ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế. (Những biến động của thị trường kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thương trường" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí hoặc văn chương để chỉ lĩnh vực kinh doanh nói chung, với hàm ý về sự cạnh tranh và tính chất phức tạp của nó.
- Ông ta là một tay chơi lão luyện trong làng thương trường. (Ông ta là một người kinh doanh dày dạn kinh nghiệm trong giới buôn bán.)
Biến thể và từ gần giống
- Thương mại (danh từ): Chỉ hoạt động mua bán, buôn bán hàng hóa, dịch vụ.
- Quan hệ thương mại giữa hai nước ngày càng phát triển.
- Thương nghiệp (danh từ): Từ cũ, đồng nghĩa với ngành buôn bán, thương mại.
- Ông ấy theo nghề thương nghiệp của gia đình.
- Thị trường (danh từ): Nơi gặp gỡ giữa người mua và người bán; phạm vi hẹp và cụ thể hơn "thương trường".
- Thị trường chứng khoán hôm nay biến động mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Giới kinh doanh: Chỉ cộng đồng những người làm kinh doanh.
- Làng buôn: Cách nói dân dã chỉ giới buôn bán.
Thành ngữ liên quan
- Thương trường như chiến trường: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh tính chất cạnh tranh khốc liệt, không khoan nhượng trong lĩnh vực kinh doanh, nơi cũng có kẻ thắng người thua như trên chiến trận.
- Muốn tồn tại được, anh phải hiểu rằng thương trường như chiến trường.
- Nơi buôn bán; giới buôn bán.