thước khối

Học thuật
Thân thiện
thước khối

Bể chứa có dung tích ba thước khối nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo thể tích trong hệ mét: "thước khối" một từ , ít dùng trong hiện tại, để chỉ đơn vị đo thể tích tương đương với một mét khối. biểu thị thể tích của một khối lập phương các cạnh dài một mét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bể chứa được ba thước khối nước. (Bể chứa được ba mét khối nước.)
    • Khối lượng đất đào lên ước tính khoảng mười thước khối. (Khối lượng đất đào lên ước tính khoảng mười mét khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh truyền thống: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, tài liệu hoặc trong lời nói của những người lớn tuổi.
    • Theo tài liệu , công trình này tiêu thụ hết một nghìn thước khối tông. (Theo tài liệu , công trình này tiêu thụ hết một nghìn mét khối tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Mét khối (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn hiện nay, tên gọi chính thức của đơn vị đo thể tích này.

    • Sản lượng khai thác đạt 5 mét khối gỗ một ngày. (Sản lượng khai thác đạt 5 mét khối gỗ một ngày.)
  • Khối (danh từ, cách nói thân mật, không chính thức): Thường được dùng trong khẩu ngữ để thay thế cho "mét khối".

    • Mua giúp tôi một khối cát. (Mua giúp tôi một mét khối cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Mét khối: Đơn vị đo thể tích trong hệ SI, ký hiệu m³.
  • Khối: Cách gọi tắt thông dụng trong đời sống.
Lưu ý về sử dụng
  • "Thước khối" từ . Trong giao tiếp văn bản hành chính, khoa học hiện đại, nên sử dụng từ "mét khối" để đảm bảo tính chính xác phổ biến.
  • Trong một số ngữ cảnh đặc thù như đọc hiểu tài liệu lịch sử, văn bản , việc biết nghĩa của từ "thước khối" cần thiết để hiểu đúng thông tin.
thước khối

Bể chứa có dung tích ba thước khối nước.

  1. Nh. Mét khối: Bể chứa được ba thước khối nước.