thường dụng

Học thuật
Thân thiện
thường dụng

Đây là một từ thường dụng trong tiếng Việt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sử dụng một cách phổ biến, thường xuyên: "thường dụng" mô tả những vật, khái niệm, hoặc từ ngữ được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đây một từ thường dụng trong tiếng Việt. (Đây một từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.)
    • Dao, kéo những vật dụng thường dụng trong nhà bếp. (Dao, kéo những vật dụng được dùng thường xuyên trong nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ ngữ thường dụng": chỉ những từ vựng được sử dụng phổ biến, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Cuốn sách này tập hợp các từ ngữ thường dụng. (Cuốn sách này tập hợp các từ ngữ được dùng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông dụng (tính từ): phổ biến, được nhiều người biết đến sử dụng. Gần nghĩa với "thường dụng".

    • Đây một thuật ngữ thông dụng. (Đây một thuật ngữ phổ biến.)
  • Phổ dụng (tính từ): được sử dụng rộng rãi, tính phổ cập.

    • Tiếng Anh ngôn ngữ phổ dụng trên thế giới. (Tiếng Anh ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Phổ biến: được nhiều người biết đến sử dụng.
  • Thông thường: ở mức độ phổ biến, bình thường.
Từ trái nghĩa
  • Hiếm dụng: ít khi được sử dụng.
  • Đặc dụng: được chế tạo, sử dụng cho một mục đích rất riêng biệt, đặc thù.
thường dụng

Đây là một từ thường dụng trong tiếng Việt.

  1. Nh. Thường dùng.

Từ gần giống

Từ chứa "thường dụng"