thượng hưởng

  1. (arch.) venir jouir des offrandes (formule sacramentelle).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thượng hưởng"

thượng hưởng
Ông bà thắp hương mời tổ tiên về thượng hưởng.