thượng hạ

  1. haut et bas ; supérieur et inférieur
    • thượng hạ bằng đẳng
      sans discrimination entre supérieurs et inférieurs.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thượng hạ
Chiếc tủ gỗ lớn có nhiều ngăn kéo được sắp xếp đều đặn từ thượng hạ.