thượng hiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có chức vị cao hơn, cấp trên: Từ dùng để chỉ những người ở vị trí cao hơn trong hệ thống cấp bậc, đặc biệt trong quan hệ xã hội hoặc công việc.
- Bề trên: Cách gọi tôn kính đối với người có địa vị, tuổi tác hoặc thẩm quyền cao hơn mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn lắng nghe ý kiến của các bậc thượng hiến. (Anh ấy luôn lắng nghe ý kiến của những người cấp trên.)
- Trong buổi lễ, vị thượng hiến đã có bài phát biểu quan trọng. (Trong buổi lễ, vị bề trên đã có bài phát biểu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kính trọng thượng hiến": Thể hiện sự tôn kính đối với người trên.
- Đạo lý "kính trọng thượng hiến" là một nét đẹp trong văn hóa truyền thống. (Đạo lý tôn kính người trên là một nét đẹp trong văn hóa truyền thống.)
"Tuân lệnh thượng hiến": Nghe theo mệnh lệnh của cấp trên.
- Người lính phải tuyệt đối tuân lệnh thượng hiến. (Người lính phải tuyệt đối nghe theo mệnh lệnh của cấp trên.)
Biến thể và từ gần giống
Thượng cấp (danh từ): Cấp trên, người có chức vụ cao hơn.
- Mọi quyết định quan trọng đều phải báo cáo với thượng cấp. (Mọi quyết định quan trọng đều phải báo cáo với cấp trên.)
Bề trên (danh từ): Người trên, thường dùng với sắc thái tôn kính.
- Con cái phải có hiếu với bề trên. (Con cái phải có hiếu với cha mẹ, ông bà.)
Từ đồng nghĩa
- Cấp trên: Người có chức vụ, quyền hạn cao hơn trong một tổ chức.
- Bậc trên: Cách gọi chung những người ở vị trí cao hơn.
Từ trái nghĩa
- Hạ cấp: Cấp dưới, người có chức vụ thấp hơn.
- Thuộc cấp: Những người thuộc quyền quản lý, cấp dưới.
- quan trên