thượng nguồn

  1. amont (d'un fleuve)
    • Nước lũ từ thượng nguồn đổ về
      crues déversées de l'amont.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thượng nguồn
Nước lũ từ thượng nguồn đổ về làm ngập cánh đồng.