thưa thớt

  1. clairsemé ; rare.
    • Dân cư thưa thớt
      population clairsemée.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thưa thớt"

thưa thớt
Dân cư ở vùng này rất thưa thớt.