thạch tín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hợp chất của asen (arsenic), thường ở dạng khoáng vật, có độc tính rất cao: "Thạch tín" là tên gọi dân gian của một hợp chất hóa học chứa nguyên tố asen, thường là arsenic trioxide (As₂O₃), có màu trắng hoặc không màu, không mùi, được biết đến như một chất độc mạnh.
- Một vị thuốc trong y học cổ truyền: Trong Đông y, "thạch tín" đã từng được sử dụng với liều lượng rất nhỏ và được bào chế cẩn thận để làm thuốc chữa một số bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thạch tín là một chất độc nguy hiểm, có thể gây chết người chỉ với một lượng nhỏ.
- Trong lịch sử, không ít vụ án mạng có liên quan đến việc sử dụng thạch tín để đầu độc.
- Vị thuốc này có chứa một lượng thạch tín đã qua xử lý để giảm độc tính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thạch tín" trong bối cảnh lịch sử và văn học: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện, tiểu thuyết hoặc ghi chép lịch sử liên quan đến các vụ đầu độc.
- Âm mưu dùng thạch tín hạ độc đối thủ đã bị bại lộ.
Biến thể và từ gần giống
- Nhân ngôn (danh từ): Tên gọi khác của "thạch tín", thường dùng trong y học cổ truyền.
- Asen (Arsenic) (danh từ): Tên gọi nguyên tố hóa học, là thành phần chính của thạch tín.
- Arsenolite (danh từ): Tên khoa học của một dạng khoáng vật của arsenic trioxide.
Từ đồng nghĩa
- Chất độc asen: Cụm từ mô tả tính chất.
- Arsenic trioxide: Tên gọi hóa học quốc tế.
Lưu ý quan trọng
- Độc tính: "Thạch tín" là chất cực độc. Việc sử dụng, tàng trữ hay mua bán trái phép có thể vi phạm pháp luật và gây nguy hiểm chết người.
- Sử dụng trong y học: Việc sử dụng "thạch tín" làm thuốc trong y học cổ truyền đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kỹ thuật bào chế đặc biệt để khử độc, tuyệt đối không được tự ý sử dụng.
- Cg. Nhân ngôn. Một hợp chất của a-sen, dùng làm vị thuốc ta.