thả lỏng

  1. lâcher la bride ; déchaîner.
    • Thả lỏng dục vọng
      déchaîner les passions.
  2. ouvrir la porte à ; libérer.
    • Thả lỏng cho những điều nhũng lạm
      ouvrir la porte aux abus
    • Thả lỏng bản năng
      libérer ses instincts.
thả lỏng
Người tập yoga thả lỏng cơ thể trên thảm tập.