thảm thương

  1. déplorable ; lamentable ; tragique.
    • Tình cảnh thảm thương
      une situation déplorable (lamentable)
    • Cái chết thảm thương
      une mort tragique.
thảm thương
Một con chó nhỏ đứng dưới mưa trông thật thảm thương.