thất lễ

Học thuật
Thân thiện
thất lễ

Anh ấy thất lễ khi nói chuyện với người lớn tuổi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thiếu lễ độ, không giữ đúng phép tắc, khuôn phép khi cư xử với người khác: Hành xử một cáchlễ, không tôn trọng người đối diện, đặc biệt với người lớn tuổi, bề trên hoặc khách.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Hành động một cách thất lễ: hành vi, lời nói không đúng mực, thiếu lễ phép.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cậu ấy thật thất lễ khi nói chuyện với ông bà.
    • Tôi xin lỗi đã lời nói thất lễ với anh.
    • Hành động bỏ đi giữa cuộc họp rất thất lễ.
  • Động từ:

    • Anh ta đã thất lễ với vị khách quý. (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với dùng như tính từ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thất lễ với ai": chỉ đối tượng cụ thể hành vilễ hướng đến.
    • không dám thất lễ với thầy giáo.
  • Dùng trong các lời xin lỗi trang trọng, lịch sự:
    • Xin thất lễ, tôi xin phép được ra ngoài một lát.
    • Nếu điều thất lễ, kính mong ngài bỏ qua cho.
Biến thể từ gần giống
  • lễ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự thiếu lễ độ, nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự hỗn xược rõ rệt.
    • Thằng lễ quá, dám cãi lại bố mẹ.
  • Bất kính (tính từ): Không sự kính trọng, phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong phép xã giao.
    • Thái độ bất kính với tổ tiên không thể chấp nhận.
  • Khiếm nhã (tính từ): Thiếu sự nhã nhặn, lịch sự trong cử chỉ, hành động.
    • Cử chỉ khiếm nhã nơi công cộng.
Từ đồng nghĩa
  • lễ: Hỗn xược, thiếu lễ phép.
  • Khiếm nhã: Thiếu lịch sự, nhã nhặn.
  • Bất lịch sự: Không đúng phép lịch sự thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Lễ phép: Giữ đúng phép tắc, kính trọng người trên.
  • Lịch sự: cách cư xử đúng mực, nhã nhặn.
  • Kính cẩn: Thể hiện sự tôn kính, cung kính.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Tiên lễ hậu binh (Thành ngữ): Trước dùng lễ, sau dùng binh. Thường dùng để khuyên nên giữ lễ phép, lịch sự trước khi xét đến các biện pháp cứng rắn. Hàm ý nhấn mạnh tầm quan trọng của "lễ".
  • Trên kính dưới nhường: Cách cư xử đúng đắn: kính trọng người trên, nhường nhịn người dưới. Đây biểu hiện ngược lại của "thất lễ".
thất lễ

Anh ấy thất lễ khi nói chuyện với người lớn tuổi.

  1. đgt. Không giữ đúng khuôn phép khi cư xử với người khác: thất lễ với khách thất lễ với thầy giáo.