thất thủ

  1. (arch.) tomber aux mains de l'ennemi.
    • Kinh thành thất thủ
      la capitale tomba aux mains de l'ennemi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thất thủ"

thất thủ
Thành phố cổ đã thất thủ sau một cuộc bao vây dài.