thất thanh

  1. d'une voix altérée par la frayeur.
    • Kêu thất thanh
      s'écrier d'une voix altérée par la frayeur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thất thanh
Tiếng kêu thất thanh vang lên từ căn phòng tối.