thần hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có công hiệu, tác dụng rất lớn và nhanh chóng một cách kỳ lạ, như có phép màu: Dùng để miêu tả hiệu quả phi thường, vượt ngoài sự mong đợi thông thường, thường gắn với thuốc men, phương pháp chữa bệnh hoặc giải pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông lang có bài thuốc gia truyền thần hiệu, chữa khỏi bệnh cho nhiều người.
- Mọi người truyền tai nhau về loại nước uống thần hiệu giúp tăng cường sức khỏe.
- Phương pháp tập luyện này được quảng cáo có công dụng thần hiệu trong việc giảm cân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thần hiệu" thường được dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự hiệu nghiệm đáng kinh ngạc, đôi khi mang sắc thái cường điệu hoặc hoài nghi về tính xác thực.
- Lời đồn về loại thuốc thần hiệu ấy lan đi rất nhanh, nhưng chưa có kiểm chứng khoa học.
- Có thể dùng để chỉ hiệu quả ngoài lĩnh vực y học, như biện pháp giải quyết vấn đề.
- Anh ta đưa ra một giải pháp thần hiệu giúp công ty vượt qua khủng hoảng.
Biến thể và từ gần giống
- Thần kỳ (tính từ): Kỳ lạ, phi thường, như có phép màu. (Gần nghĩa, nhưng "thần kỳ" có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho sự việc, câu chuyện, không chỉ hiệu quả).
- Hiệu nghiệm (tính từ): Có tác dụng, có kết quả tốt. (Nghĩa rộng và khách quan hơn, ít mang sắc thái "kỳ diệu" như "thần hiệu").
- Công hiệu (danh từ): Tác dụng, hiệu quả. (Là danh từ chỉ chung hiệu quả).
Từ đồng nghĩa
- Linh nghiệm: (Thường dùng cho thuốc, bài thuốc) Rất hiệu quả, ứng nghiệm.
- Mầu nhiệm: Kỳ diệu, khó lý giải. (Nhấn mạnh tính chất bí ẩn, kỳ lạ).
Từ trái nghĩa
- Vô hiệu: Không có tác dụng, hiệu quả.
- Phản tác dụng: Có tác dụng ngược lại, gây hại.
Lưu ý sử dụng
- "Thần hiệu" chủ yếu được dùng như một tính từ, thường đứng sau danh từ (ví dụ: , ) để bổ nghĩa.
- Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường xuất hiện trong lời đồn, quảng cáo hoặc văn nói hơn là trong văn bản khoa học khách quan.
- Công hiệu lắm: Liều thuốc thần hiệu.