thầy cò

  1. (nghĩa xấu; arch.) robin ; avocassier ; gens de chicane.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thầy cò"

Proverbs and Idioms

thầy cò
Ông cụ nhờ thầy cò viết đơn kiện.