thầy tớ

  1. maître et valet ; patron et domestique
    • thầy nào tớ ấy
      tel maître tel valet.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thầy tớ"

thầy tớ
Thầy tớ cùng nhau làm việc trong vườn.